ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "quy cách lái xe" (1件)
quy cách lái xe

日本語
名運転規則
Phải tuân thủ quy cách lái xe.
運転規則を守る。
類語検索結果 "quy cách lái xe" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "quy cách lái xe" (1件)
Phải tuân thủ quy cách lái xe.
運転規則を守る。
